thục tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuộc tội: Hành động lập công, làm việc tốt để bù đắp, xóa bỏ hoặc giảm nhẹ lỗi lầm, tội lỗi mà mình đã gây ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi phạm sai lầm lớn, anh ấy đã cố gắng hết sức để lập công thục tội.
- Hắn ta hy vọng việc hiến tặng tài sản này sẽ giúp thục tội phần nào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lập công thục tội": Thành ngữ cố định, chỉ việc lập được thành tích, công trạng để chuộc lại lỗi lầm.
- Vị tướng đã dẫn quân thắng trận nhằm mục đích lập công thục tội.
Biến thể và từ gần giống
- Chuộc lỗi (động từ): Hành động sửa chữa, bù đắp cho một lỗi lầm, thường ở mức độ nhẹ và cá nhân hơn so với "thục tội".
- Đền tội (động từ): Chịu hình phạt hoặc bồi thường tương xứng cho tội lỗi đã gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Chuộc tội: (Từ đồng nghĩa trực tiếp, thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại).
- Đền bù tội lỗi: Bồi thường, đền đáp cho hành vi sai trái.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Thục tội" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ, trang trọng và ít được dùng trong khẩu ngữ hàng ngày hiện đại. Từ thông dụng và phổ biến hơn với nghĩa tương đương là "chuộc tội".
- Chuộc tội: Lập công thục tội.